TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

keine Ursache

giọng máy của trình duyệt

keine Ursache nghĩa là không có chi, không có gì, không có sao đâu, không sao.

Nghĩa của keine Ursache

Thán từ

  1. Không có chi, không có gì, không sao đâu, đừng ngại, không dám.
  2. Không có sao đâu, không sao, không có răng mô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ you're welcome, don't mention it (used to acknowledge thanks; ritual reply to "thank you")

Câu hỏi thường gặp

keine Ursache nghĩa là gì?

keine Ursache (thán từ) nghĩa là không có chi, không có gì, không có sao đâu, không sao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.