keiner
Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈkaɪ̯nɐ/ giọng máy của trình duyệt
keiner nghĩa là không ai.
Cũng là một dạng biến đổi của kein — Không.
Nghĩa của keiner
Đại từ
- Không ai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với keiner
Đồng nghĩa
Họ từ của keiner
Câu ví dụ với keiner
- Ich habe keine Zeit für Erklärungen. Tôi không có thời gian để giải thích.Tatoeba #2108970
- Ich habe keine Ideen mehr. Tôi sắp cạn ý tưởng rồi.Tatoeba #1023
- Ich finde keine Worte. Tôi hết lời để nói.Tatoeba #87
- Mach dir keine Sorgen. Đừng lo.Tatoeba #109
- Wenn es keine Lösung gibt, dann gibt es kein Problem. Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.Tatoeba #711
- „Was passiert in der Höhle? Ich bin neugierig.“ – „Ich habe keine Ahnung.“ "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."Tatoeba #310
- „Danke!“ – „Keine Ursache!“ "Cám ơn." "Không có chi."Tatoeba #867
- Keine Panik! đừng hoảng !Tatoeba #1771692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ none; no one, nobody; neither
Câu hỏi thường gặp
keiner nghĩa là gì?
keiner (đại từ) nghĩa là không ai.