kein
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
kein nghĩa là không.
Nghĩa của kein
Đại từ
- Không.
Cụm từ, thành ngữ với kein
- kein Kommentar — Miễn bàn.
- kein Problem — Không sao.
Câu ví dụ với kein
- Tom sagt, dass er kein Französisch sprechen wird. Tom nói là anh ấy sẽ không nói tiếng Pháp.Tatoeba #13832040
- Warum isst du kein Gemüse? Sao không ăn rau vậy?Tatoeba #568
- Ich spreche kein Japanisch. Tôi không biết nói tiếng Nhật.Tatoeba #284
- Wenn es keine Lösung gibt, dann gibt es kein Problem. Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.Tatoeba #711
- Ich habe keine Zeit für Erklärungen. Tôi không có thời gian để giải thích.Tatoeba #2108970
- Ich habe keine Ideen mehr. Tôi sắp cạn ý tưởng rồi.Tatoeba #1023
- Ich finde keine Worte. Tôi hết lời để nói.Tatoeba #87
- Mach dir keine Sorgen. Đừng lo.Tatoeba #109
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ no; not a(n); not one; not any
Câu hỏi thường gặp
kein nghĩa là gì?
kein (đại từ) nghĩa là không.