der Keim
số nhiều: die Keime · sinh cách: des Keimes
der Keim nghĩa là mộng, mầm, vi khuẩn, vi trùng.
Nghĩa của Keim
Danh từ · giống đực
- Mộng, mầm.
- Vi khuẩn, vi trùng.
Biến cách của Keim (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Keim | die Keime |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Keimes | der Keime |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Keim | den Keimen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Keim | die Keime |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ germ; seed; sprout
Câu hỏi thường gặp
Keim nghĩa là gì?
Keim (danh từ) nghĩa là mộng, mầm, vi khuẩn, vi trùng.
Keim là der, die hay das?
Keim là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Keim); số nhiều: die Keime.