das Urteil
số nhiều: die Urteile · sinh cách: des Urteiles
das Urteil nghĩa là bản án, phán quyểt.
Nghĩa của Urteil
Danh từ · giống trung
- Bản án, phán quyểt.
Biến cách của Urteil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Urteil | die Urteile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Urteiles | der Urteile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Urteil | den Urteilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Urteil | die Urteile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Urteil
Câu ví dụ với Urteil
- Lasst ihn uns erst hängen. Urteilen werden wir später über ihn. Hãy treo anh ta lên trước đã, chúng ta sẽ xét đoán anh ta sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1597736
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ judgment (the preferred spelling in a legal context), verdict, sentence (court decision); judgement, opinion, usually one given after detailed consideration
Câu hỏi thường gặp
Urteil nghĩa là gì?
Urteil (danh từ) nghĩa là bản án, phán quyểt.
Urteil là der, die hay das?
Urteil là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Urteil); số nhiều: die Urteile.