das Vorurteil
số nhiều: die Vorurteile · sinh cách: des Vorurteils
das Vorurteil nghĩa là ác kiến, quan niệm cố hữu, định kiến.
Nghĩa của Vorurteil
Danh từ · giống trung
- Ác kiến, quan niệm cố hữu.
- Định kiến.
Biến cách của Vorurteil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vorurteil | die Vorurteile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorurteils | der Vorurteile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorurteil | den Vorurteilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vorurteil | die Vorurteile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorurteil
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Vorurteil
- Nach Toms Worten hat Esperanto zwei Feinde: Unwissenheit und Vorurteile. Như Tom đã nói với tôi, tiếng Esperanto có hai kẻ thù: sự ngu dốt và định kiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2935800
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prejudice (preconceived opinion); stereotype, cliché
Câu hỏi thường gặp
Vorurteil nghĩa là gì?
Vorurteil (danh từ) nghĩa là ác kiến, quan niệm cố hữu, định kiến.
Vorurteil là der, die hay das?
Vorurteil là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vorurteil); số nhiều: die Vorurteile.