der Vortrag
số nhiều: die Vorträge · sinh cách: des Vortrages
der Vortrag nghĩa là bài giảng.
Nghĩa của Vortrag
Danh từ · giống đực
- Bài giảng.
Biến cách của Vortrag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vortrag | die Vorträge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vortrages | der Vorträge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vortrag | den Vorträgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vortrag | die Vorträge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Vortrag
- Sein Vortrag hatte ein großes Publikum. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #783413
- Er räusperte sich, bevor er mit dem Vortrag begann. Anh ấy đã hắng giọng trước khi bắt đầu bài giảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446599
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talk, lecture
Câu hỏi thường gặp
Vortrag nghĩa là gì?
Vortrag (danh từ) nghĩa là bài giảng.
Vortrag là der, die hay das?
Vortrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vortrag); số nhiều: die Vorträge.