der Vorteil
số nhiều: die Vorteile · sinh cách: des Vorteiles
der Vorteil nghĩa là lợi thế.
Nghĩa của Vorteil
Danh từ · giống đực
- Lợi thế.
Biến cách của Vorteil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vorteil | die Vorteile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorteiles | der Vorteile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorteil | den Vorteilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vorteil | die Vorteile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorteil
Trái nghĩa
Câu ví dụ với Vorteil
- Wir haben jeden Vorteil gegenüber ihnen. Chúng tôi lợi dụng tụi nó mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1104242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advantage, plus, benefit, perk (of a job); profit, gain; advantage
Câu hỏi thường gặp
Vorteil nghĩa là gì?
Vorteil (danh từ) nghĩa là lợi thế.
Vorteil là der, die hay das?
Vorteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorteil); số nhiều: die Vorteile.