der Nachteil
số nhiều: die Nachteile · sinh cách: des Nachteiles
der Nachteil nghĩa là sự bất lợi.
Nghĩa của Nachteil
Danh từ · giống đực
- Sự bất lợi.
Biến cách của Nachteil (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nachteil | die Nachteile |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nachteiles | der Nachteile |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nachteil | den Nachteilen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nachteil | die Nachteile |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Nachteil
- Diese Prozedur hat Vor- und Nachteile. Quá trình này có ưu điểm và cả khuyết điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13500170
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disadvantage, demerit; drawback
Câu hỏi thường gặp
Nachteil nghĩa là gì?
Nachteil (danh từ) nghĩa là sự bất lợi.
Nachteil là der, die hay das?
Nachteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachteil); số nhiều: die Nachteile.