TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nachteil

danh từ giống đực
/ˈnaːxtai̯l/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachteile · sinh cách: des Nachteiles

der Nachteil nghĩa là sự bất lợi.

Nghĩa của Nachteil

Danh từ · giống đực

  1. Sự bất lợi.

Biến cách của Nachteil (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nachteildie Nachteile
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachteilesder Nachteile
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachteilden Nachteilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nachteildie Nachteile

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Nachteil

  • Diese Prozedur hat Vor- und Nachteile. Quá trình này có ưu điểm và cả khuyết điểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13500170

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disadvantage, demerit; drawback

Câu hỏi thường gặp

Nachteil nghĩa là gì?

Nachteil (danh từ) nghĩa là sự bất lợi.

Nachteil là der, die hay das?

Nachteil là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachteil); số nhiều: die Nachteile.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.