TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nacht

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/naxt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nächte · sinh cách: der Nacht

die Nacht nghĩa là đêm, tối, đêm ngủ.

Nghĩa của Nacht

Danh từ · giống cái

  1. Đêm, tối, ban đêm, khuya.
  2. Đêm ngủ.

Biến cách của Nacht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nachtdie Nächte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nachtder Nächte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nachtden Nächten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nachtdie Nächte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Nacht

Cụm từ, thành ngữ với Nacht

Câu ví dụ với Nacht

  • Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder? Đêm cũng dài quá ha?Tatoeba #363
  • Gute Nacht. Träum was Schönes. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.Tatoeba #1002
  • Tom redete die ganze Nacht. Tom nói suốt đêm.Tatoeba #720707
  • Ich hatte letzte Nacht einen lustigen Traum. Đến qua tôi mơ thấy giấc mơ vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #596370
  • Die Hunde bellten die ganze Nacht über. Lũ chó sủa suốt cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550077
  • Tom hat die Nacht im Gefängnis verbracht. Tom ở trong nhà giam cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1557268
  • Sie hat die ganze Nacht lang geweint. Cô ấy đã khóc cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1605657
  • Sie hat die ganze Nacht geweint. Cô ấy đã khóc cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #352523

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ night; darkness

Câu hỏi thường gặp

Nacht nghĩa là gì?

Nacht (danh từ) nghĩa là đêm, tối, đêm ngủ.

Nacht là der, die hay das?

Nacht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nacht); số nhiều: die Nächte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.