der Nachtfalter
sinh cách: des Nachtfalters
der Nachtfalter nghĩa là ngài, bướm đêm.
Nghĩa của Nachtfalter
Danh từ · giống đực
- Ngài, bướm đêm.
Biến cách của Nachtfalter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nachtfalter | die Nachtfalter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nachtfalters | der Nachtfalter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nachtfalter | den Nachtfaltern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nachtfalter | die Nachtfalter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moth (insect similar to a butterfly; especially any nocturnal species of the Macrolepidoptera grouping)
Câu hỏi thường gặp
Nachtfalter nghĩa là gì?
Nachtfalter (danh từ) nghĩa là ngài, bướm đêm.
Nachtfalter là der, die hay das?
Nachtfalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachtfalter).