TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nachtfalter

danh từ giống đực
/ˈnaxtfaltɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nachtfalters

der Nachtfalter nghĩa là ngài, bướm đêm.

Nghĩa của Nachtfalter

Danh từ · giống đực

  1. Ngài, bướm đêm.

Biến cách của Nachtfalter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nachtfalterdie Nachtfalter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachtfaltersder Nachtfalter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachtfalterden Nachtfaltern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nachtfalterdie Nachtfalter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moth (insect similar to a butterfly; especially any nocturnal species of the Macrolepidoptera grouping)

Câu hỏi thường gặp

Nachtfalter nghĩa là gì?

Nachtfalter (danh từ) nghĩa là ngài, bướm đêm.

Nachtfalter là der, die hay das?

Nachtfalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachtfalter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.