TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nachtisch

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈnaːχˌtɪʃ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachtische · sinh cách: des Nachtisches

der Nachtisch nghĩa là tráng miệng.

Nghĩa của Nachtisch

Danh từ · giống đực

  1. Tráng miệng.

Biến cách của Nachtisch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nachtischdie Nachtische
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachtischesder Nachtische
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachtischden Nachtischen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nachtischdie Nachtische

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachtisch

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Nachtisch

  • Ich hätte gern Kuchen als Nachtisch. Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1527786
  • Nach dem Nachtisch war ich satt. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dessert, pudding (UK)

Câu hỏi thường gặp

Nachtisch nghĩa là gì?

Nachtisch (danh từ) nghĩa là tráng miệng.

Nachtisch là der, die hay das?

Nachtisch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachtisch); số nhiều: die Nachtische.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.