TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Dessert

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɛˈseːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Desserts · sinh cách: des Desserts

das Dessert nghĩa là tráng miệng.

Nghĩa của Dessert

Danh từ · giống trung

  1. Tráng miệng.

Biến cách của Dessert (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dessertdie Desserts
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dessertsder Desserts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dessertden Desserts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dessertdie Desserts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dessert

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dessert

Câu hỏi thường gặp

Dessert nghĩa là gì?

Dessert (danh từ) nghĩa là tráng miệng.

Dessert là der, die hay das?

Dessert là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Dessert); số nhiều: die Desserts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.