TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mitternacht

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪtɐnaχt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mitternächte · sinh cách: der Mitternacht

die Mitternacht nghĩa là nửa đêm, phía bắc.

Nghĩa của Mitternacht

Danh từ · giống cái

  1. Nửa đêm.
  2. Phía bắc.

Biến cách của Mitternacht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mitternachtdie Mitternächte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mitternachtder Mitternächte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mitternachtden Mitternächten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mitternachtdie Mitternächte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Mitternacht

Câu ví dụ với Mitternacht

  • Tom geht nie vor Mitternacht schlafen. Tom chả bao giờ đi ngủ trước nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5590132
  • Es ist schon nach Mitternacht. Bây giờ là sau nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1384213
  • Tom fuhr um Mitternacht ab. Tom rời đi sau nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938096
  • Tom reiste um Mitternacht ab. Tom rời đi sau nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938100
  • Tom ist um Mitternacht angekommen. Tom đã đến lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7636391
  • Tom kam um Mitternacht an. Tom đã đến lúc nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12240137
  • Tom ging um Mitternacht. Tom rời đi sau nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938097
  • Es ist fast Mitternacht. Giờ là gần nửa đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8865935

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midnight; north

Câu hỏi thường gặp

Mitternacht nghĩa là gì?

Mitternacht (danh từ) nghĩa là nửa đêm, phía bắc.

Mitternacht là der, die hay das?

Mitternacht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mitternacht); số nhiều: die Mitternächte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.