TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

mitternachts

/ˈmɪtɐnaχts/ giọng máy của trình duyệt

mitternachts nghĩa là vào lúc nửa đêm.

Nghĩa của mitternachts

Phó từ

  1. Vào lúc nửa đêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ at midnight

Câu hỏi thường gặp

mitternachts nghĩa là gì?

mitternachts (phó từ) nghĩa là vào lúc nửa đêm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.