TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

mittig

/ˈmɪtɪç/ giọng máy của trình duyệt

mittig nghĩa là trung ương.

Nghĩa của mittig

Tính từ

  1. Trung ương.

So sánh của mittig

So sánh hơnmittiger
So sánh nhấtam mittigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ central; centred; concentric

Câu hỏi thường gặp

mittig nghĩa là gì?

mittig (tính từ) nghĩa là trung ương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.