die Mittelschule
số nhiều: die Mittelschulen · sinh cách: der Mittelschule
die Mittelschule nghĩa là trường trung học.
Nghĩa của Mittelschule
Danh từ · giống cái
- Trường trung học.
Biến cách của Mittelschule (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mittelschule | die Mittelschulen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mittelschule | der Mittelschulen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mittelschule | den Mittelschulen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mittelschule | die Mittelschulen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middle school, junior high school
Câu hỏi thường gặp
Mittelschule nghĩa là gì?
Mittelschule (danh từ) nghĩa là trường trung học.
Mittelschule là der, die hay das?
Mittelschule là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mittelschule); số nhiều: die Mittelschulen.