TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tagundnachtgleiche

danh từ giống cái
/ˌtaːkʊntˈnaxtˌɡlaɪ̯çə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tagundnachtgleichen · sinh cách: der Tagundnachtgleiche

die Tagundnachtgleiche nghĩa là điểm phân.

Nghĩa của Tagundnachtgleiche

Danh từ · giống cái

  1. Điểm phân.

Biến cách của Tagundnachtgleiche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tagundnachtgleichedie Tagundnachtgleichen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tagundnachtgleicheder Tagundnachtgleichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tagundnachtgleicheden Tagundnachtgleichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tagundnachtgleichedie Tagundnachtgleichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tagundnachtgleiche

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equinox

Câu hỏi thường gặp

Tagundnachtgleiche nghĩa là gì?

Tagundnachtgleiche (danh từ) nghĩa là điểm phân.

Tagundnachtgleiche là der, die hay das?

Tagundnachtgleiche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tagundnachtgleiche); số nhiều: die Tagundnachtgleichen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.