TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tagung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tagungen · sinh cách: der Tagung

die Tagung nghĩa là hội nghị, hội họp, phiên họp.

Nghĩa của Tagung

Danh từ · giống cái

  1. Hội nghị, hội họp.
  2. Phiên họp.
  3. Đại hội.

Biến cách của Tagung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tagungdie Tagungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tagungder Tagungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tagungden Tagungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tagungdie Tagungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tagung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meeting, conference / convention

Câu hỏi thường gặp

Tagung nghĩa là gì?

Tagung (danh từ) nghĩa là hội nghị, hội họp, phiên họp.

Tagung là der, die hay das?

Tagung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tagung); số nhiều: die Tagungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.