TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Session

danh từ giống cái
/zɛˈsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sessionen · sinh cách: der Session

die Session nghĩa là phiên họp.

Nghĩa của Session

Danh từ · giống cái

  1. Phiên họp.

Biến cách của Session (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sessiondie Sessionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sessionder Sessionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sessionden Sessionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sessiondie Sessionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ session, term; parliamentary session; session

Câu hỏi thường gặp

Session nghĩa là gì?

Session (danh từ) nghĩa là phiên họp.

Session là der, die hay das?

Session là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Session); số nhiều: die Sessionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.