die Serviette
số nhiều: die Servietten · sinh cách: der Serviette
die Serviette nghĩa là khăn ăn.
Nghĩa của Serviette
Danh từ · giống cái
- Khăn ăn.
Biến cách của Serviette (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Serviette | die Servietten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Serviette | der Servietten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Serviette | den Servietten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Serviette | die Servietten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Serviette
- Könnten Sie mir eine Serviette reichen? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13904574
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ napkin, serviette
Câu hỏi thường gặp
Serviette nghĩa là gì?
Serviette (danh từ) nghĩa là khăn ăn.
Serviette là der, die hay das?
Serviette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Serviette); số nhiều: die Servietten.