die Versammlung
số nhiều: die Versammlungen · sinh cách: der Versammlung
die Versammlung nghĩa là hội nghị, hội họp, đại hội.
Nghĩa của Versammlung
Danh từ · giống cái
- Hội nghị, hội họp.
- Đại hội.
Biến cách của Versammlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Versammlung | die Versammlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Versammlung | der Versammlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Versammlung | den Versammlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Versammlung | die Versammlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Versammlung
Đồng nghĩa
Họ từ của Versammlung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gathering, meeting, assembly, congregation; assembly
Câu hỏi thường gặp
Versammlung nghĩa là gì?
Versammlung (danh từ) nghĩa là hội nghị, hội họp, đại hội.
Versammlung là der, die hay das?
Versammlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Versammlung); số nhiều: die Versammlungen.