TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Versammlung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈzamlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Versammlungen · sinh cách: der Versammlung

die Versammlung nghĩa là hội nghị, hội họp, đại hội.

Nghĩa của Versammlung

Danh từ · giống cái

  1. Hội nghị, hội họp.
  2. Đại hội.

Biến cách của Versammlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Versammlungdie Versammlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Versammlungder Versammlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Versammlungden Versammlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Versammlungdie Versammlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Versammlung

Đồng nghĩa

Họ từ của Versammlung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gathering, meeting, assembly, congregation; assembly

Câu hỏi thường gặp

Versammlung nghĩa là gì?

Versammlung (danh từ) nghĩa là hội nghị, hội họp, đại hội.

Versammlung là der, die hay das?

Versammlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Versammlung); số nhiều: die Versammlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.