TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sammlung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈzamlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sammlungen · sinh cách: der Sammlung

die Sammlung nghĩa là tập hợp, tập sưu tầm, bộ sưu tập, kho tàng.

Nghĩa của Sammlung

Danh từ · giống cái

  1. Tập hợp, tập sưu tầm.
  2. Bộ sưu tập, kho tàng.
  3. Sự tập hợp, sự sưu tầm.

Biến cách của Sammlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sammlungdie Sammlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sammlungder Sammlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sammlungden Sammlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sammlungdie Sammlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Sammlung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collection; raising; gathering; contemplation, concentration, composure

Câu hỏi thường gặp

Sammlung nghĩa là gì?

Sammlung (danh từ) nghĩa là tập hợp, tập sưu tầm, bộ sưu tập, kho tàng.

Sammlung là der, die hay das?

Sammlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sammlung); số nhiều: die Sammlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.