TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kollektion

danh từ giống cái
/kɔlɛkˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kollektionen · sinh cách: der Kollektion

die Kollektion nghĩa là tập hợp, tập sưu tầm, bộ sưu tập, kho tàng.

Nghĩa của Kollektion

Danh từ · giống cái

  1. Tập hợp, tập sưu tầm.
  2. Bộ sưu tập, kho tàng.

Biến cách của Kollektion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kollektiondie Kollektionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kollektionder Kollektionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kollektionden Kollektionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kollektiondie Kollektionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kollektion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collection, product line (set of items presented or marketed together, often in a similar style); synonym of Sammlung (“collection, set of collected items”)

Câu hỏi thường gặp

Kollektion nghĩa là gì?

Kollektion (danh từ) nghĩa là tập hợp, tập sưu tầm, bộ sưu tập, kho tàng.

Kollektion là der, die hay das?

Kollektion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kollektion); số nhiều: die Kollektionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.