TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zusammenkunft

danh từ giống cái
/t͡suˈzamənkʊnft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zusammenkünfte · sinh cách: der Zusammenkunft

die Zusammenkunft nghĩa là hội nghị, hội họp, gặp gỡ.

Nghĩa của Zusammenkunft

Danh từ · giống cái

  1. Hội nghị, hội họp.
  2. Gặp gỡ.

Biến cách của Zusammenkunft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zusammenkunftdie Zusammenkünfte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zusammenkunftder Zusammenkünfte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zusammenkunftden Zusammenkünften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zusammenkunftdie Zusammenkünfte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meeting (gathering for a purpose)

Câu hỏi thường gặp

Zusammenkunft nghĩa là gì?

Zusammenkunft (danh từ) nghĩa là hội nghị, hội họp, gặp gỡ.

Zusammenkunft là der, die hay das?

Zusammenkunft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zusammenkunft); số nhiều: die Zusammenkünfte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.