TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zusammenhang

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zusammenhänge · sinh cách: des Zusammenhanges

der Zusammenhang nghĩa là bối cảnh.

Nghĩa của Zusammenhang

Danh từ · giống đực

  1. Bối cảnh.

Biến cách của Zusammenhang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zusammenhangdie Zusammenhänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zusammenhangesder Zusammenhänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zusammenhangden Zusammenhängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zusammenhangdie Zusammenhänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zusammenhang

Câu ví dụ với Zusammenhang

  • Das kommt auf den Zusammenhang an. Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.Tatoeba #135
  • Das hängt vom Zusammenhang ab. Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1079231

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coherence, cohesion; interrelation, correlation, connection, connectivity, relation, nexus, link; context

Câu hỏi thường gặp

Zusammenhang nghĩa là gì?

Zusammenhang (danh từ) nghĩa là bối cảnh.

Zusammenhang là der, die hay das?

Zusammenhang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zusammenhang); số nhiều: die Zusammenhänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.