TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Verhältnis

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈhɛltnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verhältnisse · sinh cách: des Verhältnisses

das Verhältnis nghĩa là tỉ lệ.

Nghĩa của Verhältnis

Danh từ · giống trung

  1. Tỉ lệ.

Biến cách của Verhältnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Verhältnisdie Verhältnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verhältnissesder Verhältnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verhältnisden Verhältnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Verhältnisdie Verhältnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verhältnis

Đồng nghĩa

Họ từ của Verhältnis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relation, ratio; relationship; affair (adulterous relationship); circumstances, means (material and/or social conditions in which one lives)

Câu hỏi thường gặp

Verhältnis nghĩa là gì?

Verhältnis (danh từ) nghĩa là tỉ lệ.

Verhältnis là der, die hay das?

Verhältnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verhältnis); số nhiều: die Verhältnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.