TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Verhör

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈhøːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verhöre · sinh cách: des Verhöres

das Verhör nghĩa là thẩm vấn.

Nghĩa của Verhör

Danh từ · giống trung

  1. Thẩm vấn.

Biến cách của Verhör (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Verhördie Verhöre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verhöresder Verhöre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verhörden Verhören
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Verhördie Verhöre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interrogation

Câu hỏi thường gặp

Verhör nghĩa là gì?

Verhör (danh từ) nghĩa là thẩm vấn.

Verhör là der, die hay das?

Verhör là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verhör); số nhiều: die Verhöre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.