TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verirrt

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈʔɪʁt/ giọng máy của trình duyệt

verirrt nghĩa là lạc, thất lạc.

Nghĩa của verirrt

Tính từ

  1. Lạc.
  2. Thất lạc.

Câu ví dụ với verirrt

  • Entschuldigen Sie, ich habe mich verirrt. Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475875
  • Hat sich der alte Mann im Wald verirrt? Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2336173
  • Der Junge verirrte sich im Wald. Chàng trai lạc đường trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5958809
  • Wir verirrten uns in der Höhle. Chúng ta bị lạc trong hang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8968803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lost, stray

Câu hỏi thường gặp

verirrt nghĩa là gì?

verirrt (tính từ) nghĩa là lạc, thất lạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.