die Affäre
số nhiều: die Affären · sinh cách: der Affäre
die Affäre nghĩa là chuyện tình vụng trộm, quan hệ ngoài luồng, vụ việc, vụ bê bối.
Nghĩa của Affäre
Danh từ · giống cái
- Chuyện tình vụng trộm, quan hệ ngoài luồng. (biên soạn)
- Vụ việc, vụ bê bối. (biên soạn)
Biến cách của Affäre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Affäre | die Affären |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Affäre | der Affären |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Affäre | den Affären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Affäre | die Affären |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Affäre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a delicate, problematic or annoying affair, business that forces one to act carefully; especially; a scandal, a situation where someone’s actions have come under scrutiny on suspicion of misconduct; a romantic affair, fling (adulterous relationship)
Câu hỏi thường gặp
Affäre nghĩa là gì?
Affäre (danh từ) nghĩa là chuyện tình vụng trộm, quan hệ ngoài luồng, vụ việc, vụ bê bối.
Affäre là der, die hay das?
Affäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Affäre); số nhiều: die Affären.