TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Skandal

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/skanˈdaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Skandale · sinh cách: des Skandals

der Skandal nghĩa là vụ bê bối, vụ tai tiếng.

Nghĩa của Skandal

Danh từ · giống đực

  1. Vụ bê bối, vụ tai tiếng.

Biến cách của Skandal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Skandaldie Skandale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Skandalsder Skandale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Skandalden Skandalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Skandaldie Skandale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Skandal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scandal; noise, a racket

Câu hỏi thường gặp

Skandal nghĩa là gì?

Skandal (danh từ) nghĩa là vụ bê bối, vụ tai tiếng.

Skandal là der, die hay das?

Skandal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Skandal); số nhiều: die Skandale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.