der Skandal
số nhiều: die Skandale · sinh cách: des Skandals
der Skandal nghĩa là vụ bê bối, vụ tai tiếng.
Nghĩa của Skandal
Danh từ · giống đực
- Vụ bê bối, vụ tai tiếng.
Biến cách của Skandal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Skandal | die Skandale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Skandals | der Skandale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Skandal | den Skandalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Skandal | die Skandale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Skandal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scandal; noise, a racket
Câu hỏi thường gặp
Skandal nghĩa là gì?
Skandal (danh từ) nghĩa là vụ bê bối, vụ tai tiếng.
Skandal là der, die hay das?
Skandal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Skandal); số nhiều: die Skandale.