die Sitzung
số nhiều: die Sitzungen · sinh cách: der Sitzung
die Sitzung nghĩa là hội nghị, hội họp, phiên họp.
Nghĩa của Sitzung
Danh từ · giống cái
- Hội nghị, hội họp.
- Phiên họp.
Biến cách của Sitzung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sitzung | die Sitzungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sitzung | der Sitzungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sitzung | den Sitzungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sitzung | die Sitzungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sitzung
Đồng nghĩa
Họ từ của Sitzung
Câu ví dụ với Sitzung
- Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.Tatoeba #11668500
- Tom hat jeden Montagmorgen eine Sitzung. Tom có một cuộc họp vào chiều thứ hai mỗi tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2750484
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meeting; session; assembly; sitting
Câu hỏi thường gặp
Sitzung nghĩa là gì?
Sitzung (danh từ) nghĩa là hội nghị, hội họp, phiên họp.
Sitzung là der, die hay das?
Sitzung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sitzung); số nhiều: die Sitzungen.