TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Beziehung

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/bəˈtsiːʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beziehungen · sinh cách: der Beziehung

die Beziehung nghĩa là liên hệ, quan hệ.

Nghĩa của Beziehung

Danh từ · giống cái

  1. Liên hệ, quan hệ.

Biến cách của Beziehung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Beziehungdie Beziehungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Beziehungder Beziehungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Beziehungden Beziehungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Beziehungdie Beziehungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ relation, relationship, connection; interpersonal relationship, terms, relations; romantic relationship

Câu hỏi thường gặp

Beziehung nghĩa là gì?

Beziehung (danh từ) nghĩa là liên hệ, quan hệ.

Beziehung là der, die hay das?

Beziehung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beziehung); số nhiều: die Beziehungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.