die Beziehung
số nhiều: die Beziehungen · sinh cách: der Beziehung
die Beziehung nghĩa là liên hệ, quan hệ.
Nghĩa của Beziehung
Danh từ · giống cái
- Liên hệ, quan hệ.
Biến cách của Beziehung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Beziehung | die Beziehungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Beziehung | der Beziehungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Beziehung | den Beziehungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Beziehung | die Beziehungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ relation, relationship, connection; interpersonal relationship, terms, relations; romantic relationship
Câu hỏi thường gặp
Beziehung nghĩa là gì?
Beziehung (danh từ) nghĩa là liên hệ, quan hệ.
Beziehung là der, die hay das?
Beziehung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Beziehung); số nhiều: die Beziehungen.