TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bezirk

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈt͡sɪʁk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bezirke · sinh cách: des Bezirks

der Bezirk nghĩa là quận, quận hạt, tỉnh.

Nghĩa của Bezirk

Danh từ · giống đực

  1. Quận, quận hạt, hạt, địa hạt, địa khu.
  2. Tỉnh.

Biến cách của Bezirk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bezirkdie Bezirke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bezirksder Bezirke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bezirkden Bezirken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bezirkdie Bezirke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ district, borough (formal administrative division)

Câu hỏi thường gặp

Bezirk nghĩa là gì?

Bezirk (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt, tỉnh.

Bezirk là der, die hay das?

Bezirk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bezirk); số nhiều: die Bezirke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.