TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Verhältniswort

danh từ giống trung
[fɛɐ̯ˈhɛltnɪsˌvɔɐ̯t] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verhältniswörter · sinh cách: des Verhältniswortes

das Verhältniswort nghĩa là giới từ.

Nghĩa của Verhältniswort

Danh từ · giống trung

  1. Giới từ.

Biến cách của Verhältniswort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Verhältniswortdie Verhältniswörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verhältniswortesder Verhältniswörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verhältniswortden Verhältniswörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Verhältniswortdie Verhältniswörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verhältniswort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preposition, adposition

Câu hỏi thường gặp

Verhältniswort nghĩa là gì?

Verhältniswort (danh từ) nghĩa là giới từ.

Verhältniswort là der, die hay das?

Verhältniswort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verhältniswort); số nhiều: die Verhältniswörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.