TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zusammenfassung

danh từ giống cái
/t͡suˈzamənˌfasʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zusammenfassungen · sinh cách: der Zusammenfassung

die Zusammenfassung nghĩa là tóm tắt.

Nghĩa của Zusammenfassung

Danh từ · giống cái

  1. Tóm tắt.

Biến cách của Zusammenfassung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zusammenfassungdie Zusammenfassungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zusammenfassungder Zusammenfassungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zusammenfassungden Zusammenfassungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zusammenfassungdie Zusammenfassungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zusammenfassung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summary, compilation, summing up, recapitulation; abstract, synopsis; résumé; précis

Câu hỏi thường gặp

Zusammenfassung nghĩa là gì?

Zusammenfassung (danh từ) nghĩa là tóm tắt.

Zusammenfassung là der, die hay das?

Zusammenfassung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zusammenfassung); số nhiều: die Zusammenfassungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.