TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nationalversammlung

danh từ giống cái
/ˌnatsi̯oˈnaːlfɛɐ̯ˈzamlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nationalversammlungen · sinh cách: der Nationalversammlung

die Nationalversammlung nghĩa là quốc hội.

Nghĩa của Nationalversammlung

Danh từ · giống cái

  1. Quốc hội.

Biến cách của Nationalversammlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nationalversammlungdie Nationalversammlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nationalversammlungder Nationalversammlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nationalversammlungden Nationalversammlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nationalversammlungdie Nationalversammlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national assembly

Câu hỏi thường gặp

Nationalversammlung nghĩa là gì?

Nationalversammlung (danh từ) nghĩa là quốc hội.

Nationalversammlung là der, die hay das?

Nationalversammlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nationalversammlung); số nhiều: die Nationalversammlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.