TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nationalsozialismus

danh từ giống đực
/natsi̯oˈnaːlzotsi̯aˌlɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nationalsozialismus

der Nationalsozialismus nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.

Nghĩa của Nationalsozialismus

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa quốc xã.

Biến cách của Nationalsozialismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nationalsozialismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nationalsozialismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nationalsozialismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nationalsozialismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nationalsozialismus

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ National Socialism

Câu hỏi thường gặp

Nationalsozialismus nghĩa là gì?

Nationalsozialismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quốc xã.

Nationalsozialismus là der, die hay das?

Nationalsozialismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nationalsozialismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.