der Nationalpark
số nhiều: die Nationalparks · sinh cách: des Nationalparkes
der Nationalpark nghĩa là vườn quốc gia.
Nghĩa của Nationalpark
Danh từ · giống đực
- Vườn quốc gia.
Biến cách của Nationalpark (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nationalpark | die Nationalparks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nationalparkes | der Nationalparks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nationalpark | den Nationalparks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nationalpark | die Nationalparks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ national park
Câu hỏi thường gặp
Nationalpark nghĩa là gì?
Nationalpark (danh từ) nghĩa là vườn quốc gia.
Nationalpark là der, die hay das?
Nationalpark là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nationalpark); số nhiều: die Nationalparks.