TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nationalpark

danh từ giống đực
/nat͡si̯oˈnaːlpark/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nationalparks · sinh cách: des Nationalparkes

der Nationalpark nghĩa là vườn quốc gia.

Nghĩa của Nationalpark

Danh từ · giống đực

  1. Vườn quốc gia.

Biến cách của Nationalpark (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nationalparkdie Nationalparks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nationalparkesder Nationalparks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nationalparkden Nationalparks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nationalparkdie Nationalparks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national park

Câu hỏi thường gặp

Nationalpark nghĩa là gì?

Nationalpark (danh từ) nghĩa là vườn quốc gia.

Nationalpark là der, die hay das?

Nationalpark là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nationalpark); số nhiều: die Nationalparks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.