TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Nationalität

danh từ giống cái
/ˌnatsi̯onaliˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nationalitäten · sinh cách: der Nationalität

die Nationalität nghĩa là quốc tịch.

Nghĩa của Nationalität

Danh từ · giống cái

  1. Quốc tịch.

Biến cách của Nationalität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Nationalitätdie Nationalitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Nationalitätder Nationalitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Nationalitätden Nationalitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Nationalitätdie Nationalitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nationality

Câu hỏi thường gặp

Nationalität nghĩa là gì?

Nationalität (danh từ) nghĩa là quốc tịch.

Nationalität là der, die hay das?

Nationalität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Nationalität); số nhiều: die Nationalitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.