der Nationalismus
số nhiều: die Nationalismen · sinh cách: des Nationalismus
der Nationalismus nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia.
Nghĩa của Nationalismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia, chủ nghĩa quốc tộc, chủ nghĩa quốc dân.
Biến cách của Nationalismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nationalismus | die Nationalismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nationalismus | der Nationalismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nationalismus | den Nationalismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nationalismus | die Nationalismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nationalism
Câu hỏi thường gặp
Nationalismus nghĩa là gì?
Nationalismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia.
Nationalismus là der, die hay das?
Nationalismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nationalismus); số nhiều: die Nationalismen.