die Hauptversammlung
số nhiều: die Hauptversammlungen · sinh cách: der Hauptversammlung
die Hauptversammlung nghĩa là đại hội cổ đông.
Nghĩa của Hauptversammlung
Danh từ · giống cái
- Đại hội cổ đông.
Biến cách của Hauptversammlung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hauptversammlung | die Hauptversammlungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hauptversammlung | der Hauptversammlungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hauptversammlung | den Hauptversammlungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hauptversammlung | die Hauptversammlungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ annual general meeting
Câu hỏi thường gặp
Hauptversammlung nghĩa là gì?
Hauptversammlung (danh từ) nghĩa là đại hội cổ đông.
Hauptversammlung là der, die hay das?
Hauptversammlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hauptversammlung); số nhiều: die Hauptversammlungen.