TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hauptversammlung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hauptversammlungen · sinh cách: der Hauptversammlung

die Hauptversammlung nghĩa là đại hội cổ đông.

Nghĩa của Hauptversammlung

Danh từ · giống cái

  1. Đại hội cổ đông.

Biến cách của Hauptversammlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hauptversammlungdie Hauptversammlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hauptversammlungder Hauptversammlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hauptversammlungden Hauptversammlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hauptversammlungdie Hauptversammlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ annual general meeting

Câu hỏi thường gặp

Hauptversammlung nghĩa là gì?

Hauptversammlung (danh từ) nghĩa là đại hội cổ đông.

Hauptversammlung là der, die hay das?

Hauptversammlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hauptversammlung); số nhiều: die Hauptversammlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.