TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Synode

danh từ giống cái
/zyˈnoːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Synoden · sinh cách: der Synode

die Synode nghĩa là công nghị.

Nghĩa của Synode

Danh từ · giống cái

  1. Công nghị.

Biến cách của Synode (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Synodedie Synoden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Synodeder Synoden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Synodeden Synoden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Synodedie Synoden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synod (congress of elected representatives who may be clerics or laypeople); synonym of Konzil (“congress of bishops that decides bindingly on important issues”)

Câu hỏi thường gặp

Synode nghĩa là gì?

Synode (danh từ) nghĩa là công nghị.

Synode là der, die hay das?

Synode là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Synode); số nhiều: die Synoden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.