TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Syndrom

danh từ giống trung
/zʏnˈdʁoːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Syndrome · sinh cách: des Syndroms

das Syndrom nghĩa là hội chứng.

Nghĩa của Syndrom

Danh từ · giống trung

  1. Hội chứng.

Biến cách của Syndrom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Syndromdie Syndrome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Syndromsder Syndrome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Syndromden Syndromen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Syndromdie Syndrome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syndrome

Câu hỏi thường gặp

Syndrom nghĩa là gì?

Syndrom (danh từ) nghĩa là hội chứng.

Syndrom là der, die hay das?

Syndrom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Syndrom); số nhiều: die Syndrome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.