TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kongress

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔnˈɡʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kongresse · sinh cách: des Kongresses

der Kongress nghĩa là đại hội, quốc hội.

Nghĩa của Kongress

Danh từ · giống đực

  1. Đại hội.
  2. Quốc hội.

Biến cách của Kongress (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kongressdie Kongresse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kongressesder Kongresse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kongressden Kongressen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kongressdie Kongresse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ congress, Congress; conference, convention

Câu hỏi thường gặp

Kongress nghĩa là gì?

Kongress (danh từ) nghĩa là đại hội, quốc hội.

Kongress là der, die hay das?

Kongress là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kongress); số nhiều: die Kongresse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.