TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Konkurrent

danh từ giống đực
/kɔŋkʊˈʁɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konkurrenten · sinh cách: des Konkurrenten

der Konkurrent nghĩa là đối thủ, địch thủ.

Nghĩa của Konkurrent

Danh từ · giống đực

  1. Đối thủ.
  2. Địch thủ.

Biến cách của Konkurrent (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Konkurrentdie Konkurrenten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konkurrentender Konkurrenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konkurrentenden Konkurrenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Konkurrentendie Konkurrenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konkurrent

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ competitor

Câu hỏi thường gặp

Konkurrent nghĩa là gì?

Konkurrent (danh từ) nghĩa là đối thủ, địch thủ.

Konkurrent là der, die hay das?

Konkurrent là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konkurrent); số nhiều: die Konkurrenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.