der Rivale
số nhiều: die Rivalen · sinh cách: des Rivalen
der Rivale nghĩa là đối thủ, địch thủ.
Nghĩa của Rivale
Danh từ · giống đực
- Đối thủ, địch thủ.
Biến cách của Rivale (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rivale | die Rivalen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rivalen | der Rivalen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rivalen | den Rivalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rivalen | die Rivalen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rival (opponent striving for the same goal, e.g. in competition or courtship)
Câu hỏi thường gặp
Rivale nghĩa là gì?
Rivale (danh từ) nghĩa là đối thủ, địch thủ.
Rivale là der, die hay das?
Rivale là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rivale); số nhiều: die Rivalen.