TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Ritual

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁiˈtu̯aːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rituale · sinh cách: des Rituals

das Ritual nghĩa là nghi lễ, nghi thức.

Nghĩa của Ritual

Danh từ · giống trung

  1. Nghi lễ, nghi thức, lễ nghi.

Biến cách của Ritual (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ritualdie Rituale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ritualsder Rituale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ritualden Ritualen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ritualdie Rituale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ritual

Câu hỏi thường gặp

Ritual nghĩa là gì?

Ritual (danh từ) nghĩa là nghi lễ, nghi thức.

Ritual là der, die hay das?

Ritual là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Ritual); số nhiều: die Rituale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.