TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ritter

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Ritters

der Ritter nghĩa là hiệp sĩ.

Nghĩa của Ritter

Danh từ · giống đực

  1. Hiệp sĩ.

Biến cách của Ritter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ritterdie Ritter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rittersder Ritter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ritterden Rittern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ritterdie Ritter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knight

Câu hỏi thường gặp

Ritter nghĩa là gì?

Ritter (danh từ) nghĩa là hiệp sĩ.

Ritter là der, die hay das?

Ritter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ritter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.