der Ritter
/ˈʁɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Ritters
der Ritter nghĩa là hiệp sĩ.
Nghĩa của Ritter
Danh từ · giống đực
- Hiệp sĩ.
Biến cách của Ritter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ritter | die Ritter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ritters | der Ritter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ritter | den Rittern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ritter | die Ritter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knight
Câu hỏi thường gặp
Ritter nghĩa là gì?
Ritter (danh từ) nghĩa là hiệp sĩ.
Ritter là der, die hay das?
Ritter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ritter).