das Risiko
số nhiều: die Risiken · sinh cách: des Risikos
das Risiko nghĩa là rủi ro, nguy cơ.
Nghĩa của Risiko
Danh từ · giống trung
- Rủi ro, nguy cơ.
Biến cách của Risiko (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Risiko | die Risiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Risikos | der Risiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Risiko | den Risiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Risiko | die Risiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Risiko
- Tom geht ein großes Risiko ein. Tom đang có một cơ hội lớn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3316174
- Um das zu tun, musst du Risiken eingehen. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168
- Um das zu tun, müsst ihr Risiken eingehen. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6298283
- Um das zu tun, müssen Sie Risiken eingehen. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6298284
- Dazu muss man Risiken eingehen. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6298297
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ risk
Câu hỏi thường gặp
Risiko nghĩa là gì?
Risiko (danh từ) nghĩa là rủi ro, nguy cơ.
Risiko là der, die hay das?
Risiko là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Risiko); số nhiều: die Risiken.